CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP PALMA
Ngày 15/5/2023, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 500/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII). Lần đầu tiên, khái niệm lưu trữ năng lượng không còn xuất hiện như một giải pháp công nghệ mang tính thử nghiệm mà đã trở thành một cấu phần trong chiến lược phát triển hệ thống điện quốc gia.
Quy hoạch điện VIII dự báo điện thương phẩm của Việt Nam sẽ tăng từ khoảng 335 tỷ kWh vào năm 2025 lên hơn 505 tỷ kWh vào năm 2030, trong khi công suất cực đại của hệ thống có thể đạt trên 90.500 MW. Xa hơn, đến năm 2050, nhu cầu điện quốc gia có thể tăng gấp đôi, đạt mức từ 1.114 đến 1.255 tỷ kWh mỗi năm.
Những con số này phản ánh một thực tế: Việt Nam không chỉ cần nhiều nguồn điện hơn mà còn cần một hệ thống linh hoạt hơn để đáp ứng nhu cầu phát triển công nghiệp trong giai đoạn mới.
Khi bài toán năng lượng không còn là câu chuyện của ngành điện
Trong nhiều năm, các khu công nghiệp Việt Nam vận hành theo một nguyên tắc khá đơn giản: doanh nghiệp sản xuất, còn lưới điện quốc gia chịu trách nhiệm cung cấp đủ điện. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo đang làm thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận đó.
Điện mặt trời có thể đạt công suất cao nhất vào khoảng giữa trưa, trong khi nhu cầu điện của các nhà máy điện tử, dệt may hay chế biến thực phẩm thường tăng mạnh vào cuối giờ chiều hoặc ca đêm. Khoảng cách giữa thời điểm phát điện và thời điểm tiêu thụ khiến năng lượng tái tạo chưa thể phát huy hết giá trị kinh tế.
Chính trong khoảng trống này, hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) bắt đầu đóng vai trò quan trọng. ESS cho phép doanh nghiệp tích trữ lượng điện dư thừa vào thời điểm sản xuất cao và sử dụng lại khi nhu cầu tăng lên hoặc khi giá điện bước vào khung giờ cao điểm.
Nói cách khác, ESS đang biến năng lượng từ một nguồn tài nguyên phụ thuộc vào thời tiết thành một tài sản có thể quản trị.
Từ Quy hoạch điện VIII đến sự xuất hiện của một hạ tầng mới
Trong phiên bản Quy hoạch điện VIII ban hành năm 2023, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển khoảng 300 MW pin lưu trữ vào năm 2030, đồng thời xây dựng 2.400 MW thủy điện tích năng nhằm hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn. Đến năm 2050, tổng công suất thủy điện tích năng và pin lưu trữ dự kiến đạt từ 30.650 MW đến 45.550 MW.
Tuy nhiên, chỉ sau chưa đầy hai năm, quy mô này đã được điều chỉnh đáng kể. Theo Quyết định số 768/QĐ-TTg về điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, công suất pin lưu trữ đến năm 2030 được nâng lên mức từ 10.000 MW đến 16.300 MW, trong khi mục tiêu đến năm 2050 có thể đạt gần 96.000 MW.
Sự thay đổi này cho thấy lưu trữ năng lượng không còn là một giải pháp hỗ trợ, mà đang trở thành nền tảng để vận hành hệ thống điện trong tương lai.
Nhà máy sẽ vận hành khác đi như thế nào?
Nếu như trước đây, doanh nghiệp chỉ đóng vai trò là khách hàng tiêu thụ điện, thì với ESS, các nhà máy sẽ từng bước trở thành những trung tâm quản trị năng lượng.
Một khu công nghiệp có điện mặt trời kết hợp với hệ thống lưu trữ có thể lựa chọn thời điểm sạc pin khi phụ tải thấp, lưu trữ lượng điện dư thừa vào ban ngày và sử dụng vào thời điểm cao điểm buổi tối. Điều này giúp giảm áp lực lên lưới điện, hạn chế công suất cực đại và tối ưu hóa chi phí vận hành.
Quan trọng hơn, ESS còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những biến động của thị trường năng lượng. Khi giá điện thay đổi theo thời gian sử dụng hoặc khi nhu cầu sản xuất tăng đột biến, khả năng điều phối nguồn điện nội bộ sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Đối với các ngành công nghiệp sử dụng nhiều điện như điện tử, thép, xi măng hay logistics, năng lực quản trị năng lượng có thể sẽ quan trọng không kém năng lực sản xuất.
Áp lực từ chuỗi cung ứng toàn cầu đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi
Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia yêu cầu các nhà cung cấp tại Việt Nam công bố dấu chân carbon, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo và các chỉ số ESG.
Điều này khiến bài toán năng lượng vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật. Việc sử dụng điện sạch, giảm phát thải và tối ưu hiệu suất vận hành đang trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
Khi đó, ESS không chỉ là một hệ thống pin lưu trữ đặt bên cạnh nhà máy. Đó là công cụ giúp doanh nghiệp đáp ứng những tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào những biến động của hệ thống điện truyền thống.
Từ hạ tầng điện đến năng lực cạnh tranh quốc gia
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII nhấn mạnh yêu cầu chuyển dịch mạnh mẽ từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo, xây dựng lưới điện thông minh và bảo đảm điện đi trước một bước cho tăng trưởng kinh tế.
Trong bối cảnh đó, hệ thống lưu trữ năng lượng không chỉ là một khoản đầu tư công nghệ, mà đang trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình tái cấu trúc công nghiệp Việt Nam.
Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh của một khu công nghiệp được quyết định bởi vị trí địa lý, chi phí nhân công hay hạ tầng giao thông, thì trong tương lai, khả năng tự chủ năng lượng và quản trị phát thải có thể sẽ là những tiêu chí quan trọng không kém.
ESS, xét cho cùng, không chỉ thay đổi cách vận hành của một nhà máy. Nó đang góp phần định hình lại cách thức phát triển của toàn bộ nền công nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng.
Việc đầu tư vào hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) không chỉ là câu chuyện về công nghệ, mà còn là một phần trong chiến lược quản trị năng lượng và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để khai thác hiệu quả các giải pháp lưu trữ, doanh nghiệp cần một lộ trình phù hợp với đặc thù sản xuất, nhu cầu tiêu thụ điện và các mục tiêu dài hạn về ESG và Net Zero.
Tại Palma, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong toàn bộ quá trình chuyển đổi thông qua các giải pháp toàn diện:
Chuyển đổi năng lượng không bắt đầu từ việc lắp đặt một hệ thống mới, mà bắt đầu từ việc hiểu rõ mô hình vận hành, nhu cầu năng lượng và những cơ hội cải thiện của chính doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một lộ trình chuyển đổi xanh rõ ràng, có thể đo lường và phù hợp với định hướng phát triển dài hạn, đội ngũ chuyên gia của Palma luôn sẵn sàng đồng hành từ giai đoạn đánh giá hiện trạng đến triển khai giải pháp và tối ưu hiệu quả trong suốt hành trình phát triển bền vững.
Nguồn tham khảo